nồi cất

nồi cất

Người thợ thủ công sử dụng nồi cất để chiết xuất tinh dầu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ chưng cất: "nồi cất" một loại nồi hoặc thiết bị dùng để chưng cất chất lỏng, thường để tách các thành phần dễ bay hơi ra khỏi hỗn hợp, như trong quá trình sản xuất rượu, tinh dầu, hoặc nước cất.
    • Thiết bị hóa học: Trong hóa học, "nồi cất" có thể chỉ một bình hoặc nồi chuyên dụng dùng trong quy trình chưng cất, thường cấu tạo gồm một bầu đun nóng, ống dẫn hơi, bộ phận ngưng tụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nồi cất được sử dụng để chưng rượu truyền thống. (Thiết bị này dùng để sản xuất rượu bằng phương pháp chưng cất.)
    • Trong phòng thí nghiệm, nồi cất thường được làm bằng thủy tinh chịu nhiệt. (Dụng cụ này thường chất liệu thủy tinh để quan sát quá trình chưng cất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nồi cất rượu": thiết bị chuyên dụng dùng để chưng cất rượu.

    • Nồi cất rượu truyền thống làm từ đồng có thể tạo ra hương vị đặc biệt. (Thiết bị này ảnh hưởng đến mùi vị của rượu thành phẩm.)
  • "nồi cất tinh dầu": dụng cụ dùng để chiết xuất tinh dầu từ thực vật bằng cách chưng cất hơi nước.

    • Nồi cất tinh dầu bạc hà thường thiết kế kín để giữ tối đa hương thơm. (Thiết bị này giúp thu được tinh dầu nguyên chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Bình cất (danh từ): thiết bị chưng cất nhỏ hơn, thường dùng trong phòng thí nghiệm.

    • Bình cất thủy tinh được dùng để chưng cất nước cất. (Dụng cụ này phù hợp với lượng nhỏ chất lỏng.)
  • Thiết bị chưng cất (danh từ): thuật ngữ tổng quát chỉ các dụng cụ dùng để chưng cất, bao gồm cả "nồi cất".

    • Thiết bị chưng cất hiện đại có thể tự động điều chỉnh nhiệt độ. (Công nghệ này giúp quá trình chưng cất hiệu quả hơn.)
  • Ấm chưng (danh từ, phương ngữ): tên gọi khác của "nồi cất" trong một số vùng miền.

    • Ấm chưng bằng nhôm thường dùng để nấu rượunông thôn. (Dụng cụ này phổ biến trong sản xuất thủ công.)
Từ đồng nghĩa
  • Alambic (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): thiết bị chưng cất truyền thống, đặc biệt dùng để sản xuất rượu mạnh.

    • Alambic bằng đồng biểu tượng của nghề chưng cất rượu cognac. (Thiết bị này lịch sử lâu đời trong ngành rượu.)
  • Máy chưng cất (danh từ): thuật ngữ hiện đại chỉ thiết bị chưng cất công nghiệp.

    • Máy chưng cất dầu thô kích thước rất lớn trong nhà máy lọc dầu. (Công nghệ này dùng cho quy mô sản xuất lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Nồi cất chạy (thành ngữ, ít dùng): chỉ tình trạng thiết bị chưng cất hoạt động không ổn định hoặc hỏng hóc.
    • Nồi cất chạy khiến rượu bị lẫn tạp chất. (Sự cố này làm giảm chất lượng sản phẩm.)